Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "siêu trăng" (1)

siêu trăng
Tiếng Anh Danh từSupermoon
Từ vựng của tôi
Tối nay có siêu trăng.
There is a Supermoon tonight.

swap_horiz Từ liên quan "siêu trăng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "siêu trăng" (1)

Tối nay có siêu trăng.
There is a Supermoon tonight.